pudding face
Định nghĩa
Danh từ (thường mang tính miệt thị, không trang trọng): - Khuôn mặt to béo, phệ: "pudding face" dùng để chỉ một khuôn mặt lớn, mập mạp, thường có nét tròn trịa và đầy đặn như một miếng bánh pudding. Từ này thường được dùng để chế nhạo hoặc mô tả một cách không thiện cảm về ngoại hình.
Ví dụ sử dụng
- (Nó bị bạn bè ở trường chế nhạo vì khuôn mặt to béo phệ.)
- (Nhân vật phản diện trong phim hoạt hình có khuôn mặt to béo điển hình với cằm đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pudding face" (thường dùng trong văn nói hoặc văn chương châm biếm): nhấn mạnh sự thô kệch, không thanh tú của khuôn mặt.
- The portrait showed a man with a pudding face and small, beady eyes. (Bức chân dung vẽ một người đàn ông với khuôn mặt to béo và đôi mắt nhỏ như hạt cườm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pudding-faced (tính từ): có khuôn mặt to béo phệ.
- A pudding-faced clown entertained the children. (Một chú hề mặt béo phệ đã giải trí cho bọn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Moon face: khuôn mặt tròn như mặt trăng.
- Fat face: khuôn mặt béo.
- Puffy face: khuôn mặt phù nề, sưng húp.
Các cụm từ liên quan
- Pudding face không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến đi kèm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả:
- To have a pudding face: có khuôn mặt to béo phệ.
- She inherited her father's pudding face. (Cô ấy thừa hưởng khuôn mặt to béo phệ từ cha mình.)
Thành ngữ liên quan
- Pudding face không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể so sánh với:
- Face like a pudding: mặt như bánh pudding (nghĩa bóng: mặt tròn trịa, không có nét góc cạnh).
Lưu ý: Từ này mang tính xúc phạm nhẹ, nên tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng.